khí cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí cụ bay có hình dạng như quả cầu lớn, bên trong chứa đầy một loại khí nhẹ (như hydro hoặc heli) để có thể bay lên cao trong không trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những chiếc khí cầu nhiều màu sắc bay lơ lửng trên bầu trời lễ hội.
- Trước khi có máy bay, con người đã mơ ước bay lượn bằng khí cầu.
- Khí cầu quan trắc thời tiết được thả lên để thu thập dữ liệu khí tượng.
Các cách sử dụng nâng cao
"khí cầu không người lái": chỉ những khí cầu được sử dụng cho mục đích khoa học, quan sát hoặc quân sự mà không có người điều khiển bên trong.
- Khí cầu không người lái được dùng để nghiên cứu tầng khí quyển cao.
"khí cầu thám hiểm": khí cầu được thiết kế đặc biệt cho các chuyến bay thám hiểm tầng cao hoặc thực hiện các hành trình dài.
- Các nhà thám hiểm đã dùng khí cầu để bay vượt qua đại dương.
Biến thể và từ liên quan
- Khinh khí cầu: Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào việc sử dụng "khí nhẹ" (khinh khí) để bay.
- Khí cầu bay: Cụm từ mô tả rõ hơn chức năng bay của nó.
- Khí cầu nóng (Balloon khinh khí nóng): Một loại khí cầu sử dụng không khí nóng để tạo lực nâng, khác với khí cầu chứa khí nhẹ truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Bóng bay cỡ lớn: Cách gọi thông thường, dân dã (thường chỉ hình dáng, ít nhấn mạnh chức năng bay có người lái).
- Aérostat (từ mượn tiếng Pháp): Thuật ngữ chung chỉ các phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Thành ngữ/cách diễn đạt liên quan
- Tâm trạng lâng lâng như khí cầu: Diễn tả cảm giác vui sướng, hạnh phúc, nhẹ nhõm đến mức như đang bay bổng.
- Nghe tin vui, lòng cô ấy lâng lâng như khí cầu.
- Bay bổng như khí cầu: Ước mơ hoặc suy nghĩ viển vông, thiếu thực tế.
- Đừng có mơ mộng bay bổng như khí cầu, hãy tập trung vào công việc hiện tại.
- d. Khí cụ có hình quả cầu lớn chứa đầy khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có thể bay lên cao.